Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm reward (IPA + audio Mỹ/Anh)
“reward” đọc là /ɹɪˈwɔɹd/ (Mỹ), /rɪˈwɔːd/ (Anh). âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn âm /w/: tròn môi như huýt sáo nhẹ — đừng đọc thành “g” hay “u”.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈwɔɹd/ · Anh /rɪˈwɔːd/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn âm /w/: tròn môi như huýt sáo nhẹ — đừng đọc thành “g” hay “u”.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/w/ | w — tròn môi như huýt sáo |
/ɔ/ | o mở — tròn môi, lưỡi lùi |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/d/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- I reward it will help you in the long run. — Tôi nghĩ điều này sẽ giúp bạn về lâu dài.
- Reward about it before you decide. — Hãy cân nhắc về điều này trước khi quyết định.
- We need to reward carefully in this situation. — Chúng ta cần xem xét kỹ trong tình huống này.
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- reward ↔ record
"reward" /ɹɪˈwɔɹd/ ↔ "record" /ɹəˈkɔɹd/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪw/ ↔ /ək/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - reward ↔ award
"reward" /ɹɪˈwɔɹd/ ↔ "award" /əˈwɔɹd/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹɪ/ ↔ /ə/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - reward ↔ regard
"reward" /ɹɪˈwɔɹd/ ↔ "regard" /ɹɪˈɡɑɹd/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/wɔ/ ↔ /ɡɑ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “reward”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “reward” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.