Nghĩa tiếng Việt của

respects

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈspɛkts/ BrE /rɪˈspɛkts/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "respects" phát âm Mỹ /ɹɪˈspɛkts/ Anh /rɪˈspɛkts/ — audio file: respects.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “respect” Nên chủ động sử dụng ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “respects” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “respect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự tôn trọng, sự kính trọng
to have respect for somebody — tôn trọng người nào
(số nhiều) lời kính thăm
give my respects to your uncle — cho tôi gửi lời kính thăm chú anh
to go to pay one's respects to — đến chào (ai)
sự lưu tâm, sự chú ý
to do something without respect to the consequences — làm việc gì mà không chú ý đến hậu quả
mối quan hệ, mối liên quan
with respect to; in respect of — về, đối với (vấn đề gì, ai...)
điểm; phương diện
in every respect; in all respects — mọi phương diện
ngoại động từ
tôn trọng, kính trọng
to be respected by all — được mọi người kính trọng
to respect the law — tôn trọng luật pháp
to respect oneself — sự trọng
lưu tâm, chú ý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tôn trọng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật