Nghĩa tiếng Việt của
respects
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈspɛkts/ BrE /rɪˈspɛkts/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "respects" phát âm Mỹ /ɹɪˈspɛkts/ Anh /rɪˈspɛkts/ — audio file: respects.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “respects” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “respect” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự tôn trọng, sự kính trọng
to have respect for somebody — tôn trọng người nào
(số nhiều) lời kính thăm
give my respects to your uncle — cho tôi gửi lời kính thăm chú anh
to go to pay one's respects to — đến chào (ai)
sự lưu tâm, sự chú ý
to do something without respect to the consequences — làm việc gì mà không chú ý đến hậu quả
mối quan hệ, mối liên quan
with respect to; in respect of — về, đối với (vấn đề gì, ai...)
điểm; phương diện
in every respect; in all respects — mọi phương diện
ngoại động từ
tôn trọng, kính trọng
to be respected by all — được mọi người kính trọng
to respect the law — tôn trọng luật pháp
to respect oneself — sự trọng
lưu tâm, chú ý
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tôn trọng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pay your respects; in some respects; with respect to
Dễ nhầm
- respects is the plural of respect; pay one's respects means show honour, while in some respects means in certain ways
Mẫu câu giá trị
- “In some respects, the two plans are similar.” (Xét ở một vài khía cạnh, hai kế hoạch giống nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật