Nghĩa tiếng Việt của
regularly
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛɡjəlɚli/ BrE /ˈrɛɡjələli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "regularly" phát âm Mỹ /ˈɹɛɡjəlɚli/ Anh /ˈrɛɡjələli/ — audio file: regularly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2257) Nên nhận biết ~B2
phó từ
đều đều, đều đặn, thường xuyên
theo quy tắc, có quy củ
(thông tục) hoàn toàn, thật s
Chuyên ngành kỹ thuật
thường xuyên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- regularly = đều đặn (đã có note regular): "meet regularly".
- regularly + V (giữa chủ-vị): "the ferry regularly runs late in fog".
- "as regularly as clockwork" (đều như cót két — idiom).
Dễ nhầm
- regularly (đều theo lịch) vs frequently (thường xuyên — nhiều lần, đã có note) vs normally (thường thì — đã có note).
- "regularly-scheduled" (theo lịch cố định — adj-ghép AmE).
Mẫu câu giá trị
- "The trust regularly audits night ledgers." (Quỹ định kỳ soát sổ đêm.)
- "Fog regularly delays the early boat." (Sương đều đặn trễ chuyến sớm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật