Nghĩa tiếng Việt của

regularly

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛɡjəlɚli/ BrE /ˈrɛɡjələli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "regularly" phát âm Mỹ /ˈɹɛɡjəlɚli/ Anh /ˈrɛɡjələli/ — audio file: regularly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2257) Nên nhận biết ~B2
phó từ
đều đều, đều đặn, thường xuyên
theo quy tắc, có quy củ
(thông tục) hoàn toàn, thật s
Chuyên ngành kỹ thuật
thường xuyên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật