Nghĩa tiếng Việt của
reef
Phiên âm Mỹ /ɹif/ BrE /rif/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reef" phát âm Mỹ /ɹif/ Anh /rif/ — audio file: reef.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đá ngầm
(địa lý,địa chất) vỉa quặng vàng; mạch quặng
danh từ
(hàng hải) mép buồm
to take in a reef — xếp (cuốn) mép buồm lại; (nghĩa bóng) hành động thận trọng
to let out a reef — tháo (cởi) mép buồm
ngoại động từ
cuốn mép (buồm) lại
thu ngắn (cột buồm...)
Chuyên ngành kỹ thuật
đá ngầm
mạch quặng
rạn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
ám tiêu
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
ám tiêu san hô
gờ quặng
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
cuốn mép buồn
mép buồm
thu ngắn cột buồm (thuyền buồm)
Lĩnh vực: xây dựng
đá ngầm (ngang mặt nước)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- coral reef; reef fish; reef a sail
Dễ nhầm
- a reef is a ridge of rock or coral near the water surface; as a verb in sailing, reef means reduce a sail's area
Mẫu câu giá trị
- “The boat passed safely beyond the reef.” (Con thuyền đi qua rạn san hô an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật