Nghĩa tiếng Việt của

coral reef

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. rạn san hô

Cấu trúc: a coral reef · a reef is home to marine life · protect/restore a coral reef

The island is surrounded by a coral reef rich in marine life.

Hòn đảo được bao quanh bởi một rạn san hô phong phú sinh vật biển.

Rising sea temperatures can place stress on coral reefs.

Nhiệt độ nước biển tăng có thể gây áp lực lên các rạn san hô.

Lưu ý: Coral reef là rạn san hô: cấu trúc sinh thái dưới biển được hình thành chủ yếu từ bộ xương đá vôi của san hô tạo rạn qua thời gian và là nơi sống của nhiều sinh vật. Rạn san hô không chỉ là một cụm san hô riêng lẻ; trong văn bản môi trường thường gặp các chủ đề bảo tồn, tẩy trắng và suy thoái rạn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a reef consisting of coral consolidated into limestone

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.