Nghĩa tiếng Việt của

barrier reef

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. rạn chắn; rạn san hô ngoài khơi song song với bờ

Cấu trúc: a coral barrier reef · a barrier reef lies offshore · protect a barrier reef

A lagoon separates the barrier reef from the coast.

Một đầm phá ngăn rạn chắn với bờ biển.

Researchers are monitoring coral health along the barrier reef.

Các nhà nghiên cứu đang theo dõi sức khỏe san hô dọc rạn chắn.

Lưu ý: Barrier reef là rạn san hô/rạn đá kéo dài ngoài khơi và thường chạy song song với bờ; đầm phá hoặc vùng nước sâu ngăn nó với đất liền. Rạn viền (fringing reef) bám sát bờ hơn, còn atoll thường tạo thành vòng quanh một đầm phá.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a long coral reef near and parallel to the shore

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.