Nghĩa tiếng Việt của

reed

Phiên âm Mỹ /ɹid/ BrE /rid/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "reed" phát âm Mỹ /ɹid/ Anh /rid/ — audio file: reed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “re” ~C1
danh từ
(thực vật học) sậy
tranh (để lợp nhà)
(thơ ca) mũi tên
(thơ ca) ống sáo bằng sậy
thơ đồng quê
(âm nhạc) lưỡi gà
(số nhiều) nhạc khí có lưỡi gà
(nghành dệt) khổ khuôn, go
a broken reed
người không thể nhờ cậy được; vật không thể dựa vào được
to lean on a read
dựa vào một cái gì không chắc chắn, nhờ cậy người nào không có thế lực
ngoại động từ
lợp tranh (mái nhà)
đánh (cỏ) thành tranh
(âm nhạc) đặt lưỡi gà (vào nhạc khí)
Chuyên ngành kinh tế
dạ cỏ (gia súc)
lau sậy
thuốc sợi (được làm thơm để làm thuốc điếu)
Chuyên ngành kỹ thuật
cây sậy
lau
lau sậy
lược bóc (máy chải)
lược khổ
lưỡi gà
sậy
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cỏ tranh
Lĩnh vực: xây dựng
hình trang trí gờ
lợp tranh
thanh cửa chắn
tranh lợp nhà
Lĩnh vực: dệt may
khổ bìa
khung go
Lĩnh vực: ô tô
lưỡi gà (trong van lưỡi gà)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật