Nghĩa tiếng Việt của
greed
Phiên âm Mỹ /ɡɹid/ BrE /ɡrid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "greed" phát âm Mỹ /ɡɹid/ Anh /ɡrid/ — audio file: greed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tính tham lam
tính tham ăn, thói háu ăn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- driven by greed; greed for money; greed → excessive desire for more
Dễ nhầm
- greed is a strong, disapproving desire for more wealth, possessions or power than needed; it is uncountable
Mẫu câu giá trị
- “The story warns against greed.” (Câu chuyện cảnh báo về lòng tham.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật