Nghĩa tiếng Việt của
breed
Phiên âm Mỹ /bɹid/ BrE /brid/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "breed" phát âm Mỹ /bɹid/ Anh /brid/ — audio file: breed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “bree” ~B2
danh từ
nòi, giống
dòng dõi
(bất qui tắc) ngoại động từ bred /bred/
gây giống; chăn nuôi
to breed horses — gây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
nuôi dưỡng, chăm sóc; dạy dỗ; giáo dục
to be bread [to be] a doctor — được nuôi ăn học thành bác sĩ
gây ra, phát sinh ra
dirt breeds diseases — bụi bặm làm phát sinh ra bệnh tật
(bất qui tắc) nội động từ bred /bred/
sinh sản, sinh đẻ
birds breed in spring — chim sinh sản vào mùa xuân
náy ra, phát sinh ra; lan tràn
dissensions breed among them — giữa họ đã nảy ra những mối bất hoà
chăn nuôi
to breed in and in
dựng vợ gả chồng trong họ hàng gần với nhau
to breed out and out
lấy vợ lấy chồng người ngoài họ
too much familiarity breeds contempt
(xem) contempt
what is bred in the bone will not go (come) out of the flesh
(xem) bone
Chuyên ngành kinh tế
chủng
gây giống
giống
nuôi giống
Chuyên ngành kỹ thuật
sinh
sinh ra
Lĩnh vực: toán & tin
sinh sôi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- breed of dog; breed distrust; bred, bred = gây ra hoặc sinh sản
Dễ nhầm
- breed có thể là giống vật nuôi hoặc làm phát sinh; species là loài sinh học
Mẫu câu giá trị
- “Poor lighting can breed mistakes on the packing line.” (Ánh sáng kém có thể gây lỗi trên dây chuyền đóng gói.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật