Nghĩa tiếng Việt của
reality check
1. sự nhìn lại thực tế; điều khiến ai nhận ra giới hạn hoặc tình hình đúng như nó vốn có
Cấu trúc: a reality check · give somebody a reality check · need/get a reality check
The first month of sales gave the team a reality check.
Tháng bán hàng đầu tiên khiến cả nhóm phải nhìn lại thực tế.
We need a reality check before setting the deadline.
Chúng ta cần đánh giá thực tế trước khi đặt hạn chót.
Lưu ý: Reality check là dịp/thông tin buộc ai nhìn nhận tình hình thực tế thay vì kỳ vọng hoặc tưởng tượng; có thể mang ý cảnh tỉnh nhẹ hoặc khá gay gắt. Cấu trúc thường gặp: give somebody a reality check, need a reality check.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an occasion on which one is reminded of the nature of things in the real world
"this program is intended as a reality check for CEOs"
"after all those elaborate productions, I felt in need of a reality check"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.