Nghĩa tiếng Việt của

virtual reality

Cụm từnoun phrase (uncountable; computing; VR)Biên soạn riêng

1. thực tế ảo (VR): môi trường số mô phỏng có thể tương tác, thường tạo cảm giác đắm chìm

Cấu trúc: virtual-reality headset · experience/explore something in virtual reality · virtual reality training/games

Trainees practised the emergency procedure in virtual reality.

Học viên luyện tập quy trình khẩn cấp trong môi trường thực tế ảo.

The headset places the user inside a virtual reality simulation.

Chiếc kính đưa người dùng vào bên trong một mô phỏng thực tế ảo.

Lưu ý: Virtual reality (VR) là môi trường mô phỏng do máy tính tạo ra, thường được trải nghiệm qua kính chuyên dụng và cho phép người dùng tương tác với không gian 3D. VR tạo cảm giác hiện diện trong môi trường số; nội dung 3D xem trên màn hình thông thường không tự động trở thành VR.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

virtual reality B2

noun

  1. a hypothetical three-dimensional visual world created by a computer; user wears special goggles and fiber optic gloves etc., and can enter and move about in this world and interact with objects as if inside it

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.