Nghĩa tiếng Việt của
scram
Phiên âm Mỹ /skɹæm/ BrE /skræm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scram" phát âm Mỹ /skɹæm/ Anh /skræm/ — audio file: scram.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
thán từ
(từ lóng) cút đi!, xéo đi!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Scram!; scram out of here; tell somebody to scram
Dễ nhầm
- scram is informal, often rude, for go away quickly; it is commonly used as an imperative
Mẫu câu giá trị
- “The shopkeeper told the trespassers to scram.” (Chủ cửa hàng bảo những kẻ xâm nhập biến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật