Nghĩa tiếng Việt của
throat
Phiên âm Mỹ /θɹoʊt/ BrE /θrəʊt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "throat" phát âm Mỹ /θɹoʊt/ Anh /θrəʊt/ — audio file: throat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2504) Nên nhận biết ~B2
danh từ
họng, cuống họng
to grip someone by the throat — bóp cổ ai
lỗ hẹp; cổ (chai); cửa (lò cao)
khúc sông hẹp (giữa hai vách đá)
to jump down somebody's throat
(xem) jump
to feel (have) a lump in the throat
(xem) lump
to ram something down someone's throat
bắt ai phải thừa nhận cái gì, bắt ai phải nghe cái gì
words stick in one's throat
những lời nói cứ ở cổ khó nói ra được
Chuyên ngành kinh tế
cuống họng
họng
Chuyên ngành kỹ thuật
cổ
cổ lò
cửa
đỉnh lò
họng
lỗ
mái hắt
miệng
tia nước
vách ngăn
vấu cặp
Lĩnh vực: xây dựng
chỗ thót (ống)
rãnh thắt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cổ họng/ nút chai/rãnh thắt
họng kẹp
khe hẹp
vách co hẹp (của máy thí nghiệm thủy lực)
Lĩnh vực: toán & tin
họng, chỗ thót (ống)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- throat = cổ họng (n — "a sore throat" (đau họng — y tế!).
- cut one's own throat (tự hại — idiom: "cutting fees to zero cuts the trust's own throat").
- throaty (adj — khàn: "a throaty laugh").
Dễ nhầm
- throat (họng — trong) vs neck (cổ — ngoài, đã có note) vs gullet (thực quản — formal).
- "lump in one's throat" (nghẹn — xúc động: idiom).
Mẫu câu giá trị
- "Salt wind gave every deckhand a sore throat." (Gió mặn cho mọi thợ boong họ đau.)
- "Skimping on lights cuts the ward's own throat." (Tiết kiệm đèn là tự hại khu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật