Nghĩa tiếng Việt của
telegram
Phiên âm Mỹ /ˈtɛləˌɡɹæm/ BrE /ˈtɛləˌɡræm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "telegram" phát âm Mỹ /ˈtɛləˌɡɹæm/ Anh /ˈtɛləˌɡræm/ — audio file: telegram.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bức điện, bức điện tín
to send a telegram — đánh một bức điện tín
Chuyên ngành kinh tế
điện báo
Chuyên ngành kỹ thuật
bức điện báo
điện tín
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- send a telegram; telegram service; telegram message
Dễ nhầm
- a telegram is a message sent by telegraph, historically delivered in written form; it is now uncommon
Mẫu câu giá trị
- “They sent a telegram to announce the birth.” (Họ gửi điện tín báo tin em bé chào đời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật