Nghĩa tiếng Việt của

rain forest

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. rừng mưa nhiệt đới

The Amazon rain forest is home to thousands of species.

Rừng mưa Amazon là nơi sinh sống của hàng nghìn loài.

Logging is destroying the rain forest at a terrifying rate.

Chặt phá đang tàn phá rừng mưa với tốc độ khủng khiếp.

Lưu ý: Viết 'rainforest' liền cũng phổ biến. Chủ đề kinh điển của Writing Task 2 (môi trường).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
rừng mưa nhiệt đới (ở các vùng nhiệt đới có lượng mưa lớn)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a forest with heavy annual rainfall (Synonyms: rainforest)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.