Nghĩa tiếng Việt của
rain drop
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
Mục trong từ điển mở: “rain-drop”.
1. giọt mưa
A rain drop slid down the window.
Một giọt mưa lăn xuống khung cửa.
Rain drops pattered on the tin roof.
Mưa rơi lộp độp trên mái tôn.
Lưu ý: Thường viết "raindrop" một từ — corpus giữ hai từ đồng nhất.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
giọt mưa
Chuyên ngành kỹ thuật
giọt mưa
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
raindrop US /rˈeɪndrɑp/
noun
- a drop of rain
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.