Nghĩa tiếng Việt của

rain check

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “rain-check”.

1. phiếu cho phép sử dụng lại vé khi sự kiện bị hoãn/hủy vì thời tiết

Cấu trúc: a rain check · issue/give somebody a rain check · get a rain check

The stadium issued rain checks after the game was cancelled.

Sân vận động cấp phiếu đổi lịch sau khi trận đấu bị hủy.

2. (thân mật, Mỹ) lời từ chối tạm thời nhưng muốn nhận lời vào dịp khác

Cấu trúc: take a rain check · take a rain check on an invitation

Could I take a rain check on dinner? I'm working late tonight.

Cho tôi hẹn bữa tối dịp khác nhé? Tối nay tôi phải làm muộn.

She took a rain check and suggested meeting next week.

Cô tạm từ chối và đề nghị gặp vào tuần sau.

Lưu ý: Rain check có nghĩa gốc là phiếu cho phép xem/trải nghiệm lại khi sự kiện bị hủy vì mưa; trong giao tiếp Mỹ, take a rain check là từ chối lời mời lúc này nhưng ngỏ ý nhận vào dịp khác. Đây là cách nói thân mật.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a ticket stub entitling the holder to admission to a future event if the scheduled event was cancelled due to rain
  2. a promise that an unaccepted offer will be renewed in the future

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.