Nghĩa tiếng Việt của

rain gauge

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vũ lượng kế/thiết bị đo lượng mưa

Cấu trúc: a rain gauge · install/read a rain gauge · rainfall measured by a rain gauge

The rain gauge recorded 18 millimetres overnight.

Vũ lượng kế ghi nhận 18 milimét mưa trong đêm.

Volunteers read the rain gauges every morning.

Các tình nguyện viên đọc số liệu vũ lượng kế mỗi sáng.

Lưu ý: Rain gauge là ống/thiết bị đo lượng mưa rơi trong một khoảng thời gian tại một địa điểm; số liệu thường biểu thị độ sâu nước mưa, chẳng hạn milimét. Vị trí đặt và chu kỳ đo ảnh hưởng đến tính đại diện của số liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. gauge consisting of an instrument to measure the quantity of precipitation (Synonyms: rain gage, pluviometer, udometer)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.