Nghĩa tiếng Việt của

railway

Phiên âm Mỹ /ˈɹeɪlˌweɪ/ BrE /ˈreɪlˌweɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "railway" phát âm Mỹ /ˈɹeɪlˌweɪ/ Anh /ˈreɪlˌweɪ/ — audio file: railway.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường sắt, đường xe lửa, đường ray
(định ngữ) (thuộc) đường sắt
railway company — công ty đường sắt
railway car (carriage, coach) — toa xe lửa
railway engine — đầu máy xe lửa
railway rug — chăn len để đắp chân (trên xe lửa)
railway station — nhà ga xe lửa
at railway speed — hết sức nhanh
Chuyên ngành kinh tế
đường sắt
Chuyên ngành kỹ thuật
đường ray
đường sắt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật