Nghĩa tiếng Việt của

elevated railway

Cụm từnoun phrase (countable; urban transport)Biên soạn riêng

1. đường sắt/tuyến tàu trên cao

Cấu trúc: an elevated railway line · travel on the elevated railway · pillars supporting an elevated railway

The elevated railway runs above the busy avenue.

Tuyến đường sắt trên cao chạy phía trên đại lộ đông đúc.

Residents can hear the elevated railway passing their apartment block.

Cư dân có thể nghe tiếng tàu trên cao chạy qua khu chung cư.

Lưu ý: Elevated railway là tuyến đường sắt chạy trên cao, thường trên cầu cạn hoặc kết cấu trụ phía trên đường phố; tiếng Anh Mỹ thường gọi elevated railroad hoặc el train. Cụm mô tả vị trí tuyến đường chứ không nhất thiết một loại tàu hay hệ thống metro cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a railway that is powered by electricity and that runs on a track that is raised above the street level (Synonyms: elevated railroad, elevated, el, overhead railway)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.