Nghĩa tiếng Việt của

railway station

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. nhà ga xe lửa; địa điểm tàu dừng để đón và trả hành khách

Cấu trúc: at/to a railway station · a railway-station platform · the nearest railway station

We met at the railway station just before noon.

Chúng tôi gặp nhau ở nhà ga ngay trước buổi trưa.

The railway station is connected to the bus terminal.

Nhà ga được nối với bến xe buýt.

Lưu ý: Railway station là nhà ga nơi tàu dừng để đón/trả hành khách hoặc xử lý hàng hóa; tiếng Anh Mỹ thường gọi train station. Station có thể là ga nhỏ hoặc đầu mối lớn tùy tuyến.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. terminal where trains load or unload passengers or goods (Synonyms: railroad station, railroad terminal, train station, train depot)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.