Nghĩa tiếng Việt của

railway line

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đường ray/đường sắt mà tàu chạy trên đó

Cấu trúc: a railway line · lay/repair railway lines · cross the railway line

Workers repaired the railway line overnight.

Công nhân sửa đường ray qua đêm.

2. tuyến đường sắt nối các địa điểm

Cấu trúc: a railway line between two cities · a rural railway line · close a line

The railway line connects the port with the inland cities.

Tuyến đường sắt nối cảng với các thành phố trong nội địa.

Lưu ý: Railway line có thể chỉ cặp đường ray mà tàu chạy trên đó hoặc tuyến đường sắt nối hai địa điểm; tiếng Anh Mỹ thường dùng railroad line. Ngữ cảnh kỹ thuật và bản đồ giúp xác định nghĩa track hay route.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the road consisting of railroad track and roadbed (Synonyms: line, rail line)
  2. line that is the commercial organization responsible for operating a system of transportation for trains that pull passengers or freight (Synonyms: railway, railroad, railroad line, railway system)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.