Nghĩa tiếng Việt của
aircraft
Phiên âm Mỹ /ˈɛɹˌkɹæft/
Transcript: từ "aircraft" phát âm Mỹ /ˈɛɹˌkɹæft/ — audio file: aircraft.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1832) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ, số nhiều không đổi
máy bay, tàu bay
khí cầu
Chuyên ngành kinh tế
máy bay
phi cơ
Chuyên ngành kỹ thuật
máy bay
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
thiết bị bay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- aircraft — SỐ NHIỀU KHÔNG ĐỔI: "three aircraft" (KHÔNG "aircrafts").
- aircraft (n) — máy bay/tàu bay (tổng: "military aircraft"); aircraft carrier (tàu sân bay).
- "unmanned aircraft" (máy bay không người lái — drone formal).
Dễ nhầm
- aircraft (tổng tàu bay) vs airplane/aeroplane (máy bay thông thường) vs jet (máy phản lực).
- "aircraft noise" (tiếng ồn máy bay — Task 2 đô thị sân bay).
Mẫu câu giá trị
- "Two rescue aircraft circled the flood zone." (hai máy bay cứu hộ bay vòng vùng lũ.)
- "Aircraft noise rules start at 11pm." (luật ồn máy bay bắt đầu 11 giờ đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật