Nghĩa tiếng Việt của
quietly
Phiên âm Mỹ /ˈkwaɪətli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "quietly" phát âm Mỹ /ˈkwaɪətli/ — audio file: quietly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2672) Nên nhận biết ~B2
phó từ
yên lặng, yên tĩnh, êm ả
yên ổn, thanh bình, thanh thản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- speak/work/leave quietly; quietly confident
Dễ nhầm
- quietly is the adverb; quiet is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The children read quietly while the rain fell outside.” (Bọn trẻ đọc sách yên lặng khi trời mưa bên ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật