Phân biệt từ dễ nhầm

Phân biệt quite và quiet

Tóm tắt: "quite" là khá, tương đối (trạng từ mức độ); "quiet" là yên tĩnh — phát âm và chính tả dễ nhầm. Ví dụ: The exam was quite difficult / Please keep quiet during the test.

TừPhiên âmLoại từ / ý nghĩaVí dụ đúng
quitekwaɪtkháThe exam was quite difficult.
quietˈkwaɪətyên tĩnh — phát âm và chính tả dễ nhầmPlease keep quiet during the test.

"quite" là khá, tương đối (trạng từ mức độ); "quiet" là yên tĩnh — phát âm và chính tả dễ nhầm.

Lỗi sai thường gặp

Câu đúng

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật