Nghĩa tiếng Việt của
quite
Phiên âm Mỹ /kwaɪt/
Transcript: từ "quite" phát âm Mỹ /kwaɪt/ — audio file: quite.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #277) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
hoàn toàn, hầu hết, đúng là
quite new — hoàn toàn mới mẻ
not quite finished — chưa xong hẳn
quite other — rất khác, khác hẳn
to be quite a hero — đúng là một anh hùng
khá
quite a long time — khá lâu
quite a few — một số kha khá
đúng, đồng ý, phải (trong câu đáp)
quite so — đúng thế
yes, quite — phải, đúng đấy
he (she) isn't quite
ông ta (bà ta) không phải là người lịch sự
Chuyên ngành kinh tế
êm ả
yên tĩnh
Chuyên ngành kỹ thuật
làm yên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- quite a few = KHÁ NHIỀU — bẫy số một: không phải "một vài ít ỏi". "Quite a few students failed" = khá đông trượt.
- quite + a/an + tính từ + danh từ: "quite a good result" (khá tốt). Với tính từ đứng một mình (BrE): "quite good" = khá tốt.
- Với từ mạnh (perfect, brilliant, exhausted) quite = hoàn toàn: "quite perfect".
Dễ nhầm
- AmE "quite good" thường mạnh hơn BrE — cùng một từ, mức độ khác nhau giữa hai lãnh thổ.
- "quite" không thay thế "quiet" (yên tĩnh) — chép chính tả một chữ e là đổi nghĩa.
Mẫu câu giá trị
- "Quite a few colleagues joined the workshop." (khá nhiều đồng nghiệp).
- "The proposal is quite convincing, but the budget is thin." (khác thuyết phục).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật