Nghĩa tiếng Việt của

quality of life

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. chất lượng cuộc sống; mức độ khỏe mạnh, thoải mái và hài lòng trong đời sống

Cấu trúc: quality of life · improve/affect somebody's quality of life · a high quality of life

The accessible transport plan aims to improve residents' quality of life.

Kế hoạch giao thông dễ tiếp cận nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống của cư dân.

Researchers measured quality of life as well as income.

Các nhà nghiên cứu đo lường chất lượng cuộc sống bên cạnh thu nhập.

Lưu ý: Quality of life là mức độ một người hoặc cộng đồng cảm nhận về sức khỏe, sự thoải mái, khả năng tự chủ và điều kiện sống; đánh giá có thể gồm cả yếu tố chủ quan lẫn chỉ số khách quan. Không đồng nghĩa đơn giản với thu nhập hoặc tuổi thọ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. your personal satisfaction (or dissatisfaction) with the cultural or intellectual conditions under which you live (as distinct from material comfort)
    "the new art museum is expected to improve the quality of life"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.