Nghĩa tiếng Việt của
purely
Phiên âm Mỹ /ˈpjʊɹli/ BrE /ˈpjʊrli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "purely" phát âm Mỹ /ˈpjʊɹli/ Anh /ˈpjʊrli/ — audio file: purely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
hoàn toàn, chỉ là
trong, trong sạch; trong trắng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- purely by chance; purely practical; purely theoretical
Dễ nhầm
- purely means only or entirely; pure is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The decision was made purely for financial reasons.” (Quyết định được đưa ra hoàn toàn vì lý do tài chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật