Nghĩa tiếng Việt của

promising

Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑməsɪŋ/ BrE /ˈprɑməsɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "promising" phát âm Mỹ /ˈpɹɑməsɪŋ/ Anh /ˈprɑməsɪŋ/ — audio file: promising.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “promise” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
promising future — tương lai đầy hứa hẹn
a promising student — một học sinh đại học đầy triển vọng
Chuyên ngành kỹ thuật
phối cảnh

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật