Nghĩa tiếng Việt của
promising
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɑməsɪŋ/ BrE /ˈprɑməsɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "promising" phát âm Mỹ /ˈpɹɑməsɪŋ/ Anh /ˈprɑməsɪŋ/ — audio file: promising.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đầy hứa hẹn, đầy triển vọng
promising future — tương lai đầy hứa hẹn
a promising student — một học sinh đại học đầy triển vọng
Chuyên ngành kỹ thuật
phối cảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- promising career; promising start; show promising results
Dễ nhầm
- promising means likely to succeed or improve; promising is more positive than possible
Mẫu câu giá trị
- “The early results are promising.” (Những kết quả ban đầu rất khả quan.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật