Nghĩa tiếng Việt của
press box
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. khán đài báo chí (khu phóng viên tại sân)
Reporters filed stories from the press box.
Phóng viên gửi bài từ khán đài báo chí.
The press box overlooks midfield.
Khán đài báo chí nhìn thẳng giữa sân.
Lưu ý: Thể thao chuyên nghiệp.
Mục từ điển mở (OVDP)
-diễn đàn báo chí
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- box reserved for reporters (as at a sports event)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.