Nghĩa tiếng Việt của

prepare

Phiên âm Mỹ /pɹiˈpɛɹ/ BrE /priˈpɛə/

Transcript: từ "prepare" phát âm Mỹ /pɹiˈpɛɹ/ Anh /priˈpɛə/ — audio file: prepare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #604) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
ngoại động từ
sửa soạn sắm sửa, chuẩn bị, dự bị
soạn (bài); chuẩn bị cho, rèn cặp cho (ai đi thi...)
điều chế, pha chế (thuốc); làm, dọn, nấu (cơm, thức ăn)
(nghĩa bóng) chuẩn bị tư tưởng cho (ai, để nghe một tin gì...)
he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news) — anh ta hầu như không được chuẩn bị tư tưởng gì để nghe tin buồn này
nội động từ
(+ for) sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị, dự bị
to prepare for an exam — chuẩn bị thi
to prepare for a journey — chuẩn bị cho một cuộc hành trình
to be prepared to
sẵn sàng; vui lòng (làm gì)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật