Nghĩa tiếng Việt của
prep
Phiên âm Mỹ /pɹɛp/ BrE /prɛp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prep" phát âm Mỹ /pɹɛp/ Anh /prɛp/ — audio file: prep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự soạn bài; bài soạn
trường dự bị
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- prep for an exam; prep school; meal prep
Dễ nhầm
- prep is informal for preparation or prepare; in British English prep school can mean a private school preparing pupils for another school
Mẫu câu giá trị
- “She spent the evening prepping for the interview.” (Cô dành cả buổi tối chuẩn bị cho buổi phỏng vấn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật