Nghĩa tiếng Việt của
prepared
Phiên âm Mỹ /pɹiˈpɛɹd/ BrE /priˈpɛəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "prepared" phát âm Mỹ /pɹiˈpɛɹd/ Anh /priˈpɛəd/ — audio file: prepared.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-đã chuẩn bị
đã xử lý sơ bộ
được điều chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be prepared for; prepared to do; prepare → prepared
Dễ nhầm
- prepared means ready; prepare is followed by for + noun or to + verb
Mẫu câu giá trị
- “The team was prepared for a sudden change in weather.” (Nhóm đã chuẩn bị cho thời tiết thay đổi đột ngột.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật