Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm prepare (IPA + audio Mỹ/Anh)
“prepare” đọc là /pɹiˈpɛɹ/ (Mỹ), /priˈpɛə/ (Anh). âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /pɹiˈpɛɹ/ · Anh /priˈpɛə/
Lỗi người Việt hay sai
âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
/i/ | i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/p/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ɛ/ | e mở — miệng hé, lưỡi trước |
/ɹ/ | r Mỹ — cong lưỡi, không chạm |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- he was hardly prepared for this sad news (to hear this sad news) — anh ta hầu như không được chuẩn bị tư tưởng gì để nghe tin buồn này
- to prepare for an exam — chuẩn bị thi
- to prepare for a journey — chuẩn bị cho một cuộc hành trình
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- prepare ↔ repair
"prepare" /pɹiˈpɛɹ/ ↔ "repair" /ɹɪˈpɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɹi/ ↔ /ɹɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - prepare ↔ anywhere
"prepare" /pɹiˈpɛɹ/ ↔ "anywhere" /ˈɛniˌwɛɹ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/pɹip/ ↔ /ɛniw/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - prepare ↔ people
"prepare" /pɹiˈpɛɹ/ ↔ "people" /ˈpipəl/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɹipɛɹ/ ↔ /ipəl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “prepare”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “prepare” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.