Nghĩa tiếng Việt của
prayer meeting
Mục trong từ điển mở: “prayer-meeting”.
1. A gathering at which people pray together, often in a church or religious community
Cấu trúc: attend a prayer meeting · hold a prayer meeting · weekly prayer meeting
The community held a prayer meeting after the storm.
Cộng đồng tổ chức buổi cầu nguyện sau cơn bão.
They meet every Wednesday for a prayer meeting.
Họ gặp nhau vào mỗi thứ Tư để cầu nguyện chung.
Lưu ý: A gathering at which people pray together, often in a church or religious community.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a service at which people sing hymns and pray together (Synonyms: prayer service)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.