Nghĩa tiếng Việt của
pot luck
1. bữa ăn góp món; mỗi khách mang một món để cùng chia sẻ
Cấu trúc: a pot-luck dinner · bring a dish to a potluck · a community potluck
Everyone brought a dish to the pot-luck dinner.
Mỗi người mang một món đến bữa ăn góp món.
The office is holding a potluck on Friday.
Văn phòng tổ chức bữa ăn góp món vào thứ Sáu.
2. (thành ngữ) chọn/thử theo may rủi mà không biết trước điều gì sẽ nhận được
Cấu trúc: take/try pot luck · leave something to pot luck
We hadn't booked a hotel, so we took pot luck.
Chúng tôi chưa đặt khách sạn nên đành chọn theo may rủi.
Lưu ý: Pot luck thường viết potluck ở Mỹ. Pot-luck dinner là bữa ăn mà mỗi khách mang một món để mọi người cùng chia sẻ; try/take pot luck nghĩa là chọn hoặc thử mà không biết trước kết quả, tùy may rủi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
potluck US /pˈɑtlʌk/
noun
- whatever happens to be available especially when offered to an unexpected guest or when brought by guests and shared by all
"having arrived unannounced we had to take potluck"
"a potluck supper"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.