Nghĩa tiếng Việt của

pot shot

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “pot-shot”.

1. phát bắn không nhắm cẩn thận

Cấu trúc: take a pot shot at something · a wild pot shot

The hunter admitted that the shot had been a pot shot.

Người thợ săn thừa nhận phát bắn đó không được ngắm kỹ.

2. (nghĩa bóng) lời công kích/chỉ trích tùy tiện nhằm vào ai hoặc điều gì

Cấu trúc: take pot shots at somebody · a cheap pot shot · pot-shot criticism

The columnist took pot shots at the mayor without offering evidence.

Người viết chuyên mục công kích thị trưởng một cách tùy tiện mà không đưa ra bằng chứng.

Let's discuss the proposal instead of taking pot shots at its supporters.

Hãy thảo luận đề xuất thay vì công kích những người ủng hộ nó.

Lưu ý: Pot shot là phát bắn không nhắm kỹ; nghĩa bóng, take a pot shot at somebody/something là công kích hoặc chỉ trích tùy tiện, thường không có căn cứ vững. Nghĩa bóng phổ biến trong bình luận chính trị và truyền thông.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

potshot US /pˈɑʃɑt/

noun

  1. a shot taken at an easy or casual target (as by a pothunter)
  2. criticism aimed at an easy target and made without careful consideration
    "reporters took potshots at the mayor"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.