Nghĩa tiếng Việt của

luck

Phiên âm Mỹ /lʌk/

Transcript: từ "luck" phát âm Mỹ /lʌk/ — audio file: luck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1934) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vận, sự may rủi
good luck — vận may
bad luck — vận rủi
to try one's luck — xem vận mình có đỏ không
to be down on one's luck — gặp vận rủi, gặp cơn đen
worse luck — rủi thay, lại càng bất hạnh thay
hard luck! — thật không may!, không may thay!
just my luck — thật là đúng như vận mình xưa nay
vận may, vận đỏ
to be in luck; to be in luck's way — gặp may
to have no luck; to be out of luck — không may

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật