Nghĩa tiếng Việt của
luck
Phiên âm Mỹ /lʌk/
Transcript: từ "luck" phát âm Mỹ /lʌk/ — audio file: luck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1934) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vận, sự may rủi
good luck — vận may
bad luck — vận rủi
to try one's luck — xem vận mình có đỏ không
to be down on one's luck — gặp vận rủi, gặp cơn đen
worse luck — rủi thay, lại càng bất hạnh thay
hard luck! — thật không may!, không may thay!
just my luck — thật là đúng như vận mình xưa nay
vận may, vận đỏ
to be in luck; to be in luck's way — gặp may
to have no luck; to be out of luck — không may
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- by luck = do may (trung tính — "by luck, no one was hurt").
- out of luck = hếт may (informal — "you're out of luck, the last ferry left").
- luck (n — may rủi — không đếm: "a stroke of luck" (một cú may); lucky (adj — đã có mục trên).
Dễ nhầm
- luck (may rủi — ngoài kiểm soát) vs fate (số phận — định mệnh) vs chance (cơ hội/xác suất — đã có note).
- "wish somebody luck" (chúc may mắn — xã giao).
Mẫu câu giá trị
- "By luck, the spare lamp lasted the whole crossing." (Do may, đèn dự phòng trọn chuyến.)
- "Miss the tide and you're out of luck till dawn." (Lỡ con nước là chịu tới sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật