Nghĩa tiếng Việt của

post office box

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. hộp thư bưu điện; ngăn thư cá nhân/đơn vị thuê tại bưu cục

Cấu trúc: a post office box (PO box) · rent/check a post office box · mail something to a PO box

The company receives its mail at a post office box.

Công ty nhận thư tại một hộp thư bưu điện.

Please send the form to the PO box listed on the website.

Vui lòng gửi mẫu đơn đến hộp thư PO được ghi trên trang web.

Lưu ý: Post office box thường viết tắt P.O. box hoặc PO box: hộp thư có khóa đặt tại bưu điện, được thuê để nhận thư. Địa chỉ PO box không nhất thiết là địa chỉ nơi cư trú hoặc địa chỉ đường phố của người thuê.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

Post-Office box

noun

  1. a numbered compartment in a post office where mail is put to be called for (Synonyms: PO Box, POB, call box, letter box)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

S — e (n)
V — u (i)
T — O (E)