Nghĩa tiếng Việt của

post office

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. bưu điện/bưu cục; nơi gửi thư, bưu kiện hoặc mua tem

Cấu trúc: go to the post office · a local post office · collect a parcel at the post office

I went to the post office to send the documents.

Tôi đến bưu điện để gửi tài liệu.

The village post office closes at noon on Saturdays.

Bưu cục trong làng đóng cửa lúc trưa vào thứ Bảy.

2. cơ quan/tổ chức bưu chính chịu trách nhiệm chuyển phát thư từ

Cấu trúc: the national post office · a post-office service · the Post Office

The post office introduced a new parcel-tracking service.

Cơ quan bưu chính giới thiệu dịch vụ theo dõi bưu kiện mới.

Lưu ý: Post office có thể chỉ bưu cục nơi khách gửi/nhận thư và bưu kiện, hoặc tổ chức bưu chính quốc gia. Khi viết hoa như tên riêng, The Post Office có thể chỉ cơ quan cụ thể của một nước; trò chơi trẻ em dùng nghĩa cũ ít gặp hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

post office A2

noun

  1. a children's game in which kisses are exchanged for pretended letters
  2. a local branch where postal services are available (Synonyms: local post office)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

P — l (e)
V — u (i)
T — O (E)