Nghĩa tiếng Việt của

pill

Phiên âm Mỹ /pɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pill" phát âm Mỹ /pɪl/ — audio file: pill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
viên thuốc
(nghĩa bóng) điều cay đắng, điều tủi nhục, điều sỉ nhục
a bitter pill — điều cay đắng, điều tủi nhục
to swallow the pill — ngậm bồ hòn làm ngọt
(từ lóng);(đùa cợt) quả bóng đá, quả bóng quần vợt; đạn đại bác
(số nhiều) trò chơi bi-a
(the pill) thuốc chống thụ thai
a pill to cure an earthquake
biện pháp nửa vời không đem lại kết quả gì; cho voi uống thuốc gió
to gild the pill
(xem) gild
ngoại động từ
bỏ phiếu đen, bỏ phiếu chống lại (để khai trừ ai)
đánh bại
ngoại động từ
(cổ) cướp bóc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: dệt may
nhồi hạt xoắn
nhồi viên xoắn
Lĩnh vực: y học
viên thuốc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
viên tròn
Lĩnh vực: điện lạnh
viên vi ba

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật