Nghĩa tiếng Việt của

morning-after pill

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. thuốc tránh thai khẩn cấp dạng viên được dùng sau quan hệ tình dục không được bảo vệ để giảm nguy cơ mang thai

Cấu trúc: take/use the morning-after pill · emergency contraception · ask a pharmacist about the morning-after pill

She asked a pharmacist about emergency contraception after the condom broke.

Cô hỏi dược sĩ về biện pháp tránh thai khẩn cấp sau khi bao cao su bị rách.

The clinic explained that the morning-after pill is not the same as an abortion pill.

Phòng khám giải thích rằng thuốc tránh thai khẩn cấp không giống thuốc phá thai.

Lưu ý: Đây là một dạng emergency contraception, không phải thuốc chấm dứt một thai kỳ đã hình thành. Các lựa chọn và thời điểm sử dụng phụ thuộc loại thuốc và hoàn cảnh; khi cần hướng dẫn cá nhân, hỏi dược sĩ hoặc cơ sở y tế.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large dose of estrogen taken orally within 24 to 72 hours after intercourse; prevents implantation of a fertilized ovum and so acts as a contraceptive; commonly used after rape or incest

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.