Nghĩa tiếng Việt của
pillow
Phiên âm Mỹ /ˈpɪloʊ/ BrE /ˈpɪləʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pillow" phát âm Mỹ /ˈpɪloʊ/ Anh /ˈpɪləʊ/ — audio file: pillow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
gối
(kỹ thuật) ổ lót trục, tấm lót, đệm, gối
to take counsel of one's pillow
nằm vắt tay lên trán mà suy nghĩ
ngoại động từ
kê (cái gì) lên bằng gối; gối (đầu...) lên (cái gì)
nội động từ
gối lên
Chuyên ngành kỹ thuật
bạc ổ trục
đệm
gối
ổ bệ
ổ đỡ
ổ đỡ trục
ổ giá cao
ống lót ổ trục
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pillow case; pillow fight; pillow → cushion (not exact)
Dễ nhầm
- a pillow supports the head in bed; a cushion is usually used on a chair or sofa
Mẫu câu giá trị
- “She rested her head on a soft pillow.” (Cô gối đầu lên chiếc gối mềm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật