Nghĩa tiếng Việt của
pick yourself up
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. đứng dậy (sau vấp ngã) và cố gắng tiếp
Pick yourself up and try again.
Đứng dậy và thử lại đi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.