Nghĩa tiếng Việt của

pick off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “pick-off”.

1. lấy hoặc loại từng người/vật riêng lẻ khỏi một nhóm

Cấu trúc: pick off somebody/something · pick somebody off one by one · pick off the easiest targets

The editor picked off the spelling errors one by one.

Biên tập viên lần lượt sửa từng lỗi chính tả.

The team picked off the weaker candidates first.

Đội lần lượt loại những ứng viên yếu hơn trước.

2. (thể thao) loại đối thủ khỏi lượt chơi bằng cách bắt hoặc chặn họ theo luật môn chơi

Cấu trúc: pick off a runner/player · be picked off

The goalkeeper picked off the pass before it reached the striker.

Thủ môn chặn đường chuyền trước khi bóng tới tiền đạo.

Lưu ý: Pick off có thể là loại bỏ hoặc lấy từng vật/người một khỏi một nhóm; trong thể thao, cụm này chỉ việc loại đối thủ bằng một pha bắt/chặn phù hợp môn chơi. Một số ngữ cảnh quân sự dùng nghĩa bắn hạ, nhưng mục từ này chỉ giải thích từ vựng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pick-off

noun

  1. a baseball play in which a base runner is caught off base and tagged out

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.