Nghĩa tiếng Việt của
peacefully
Phiên âm Mỹ /ˈpisfəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "peacefully" phát âm Mỹ /ˈpisfəli/ — audio file: peacefully.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
(thuộc) hoà bình, thái bình
một cánh thanh thản, yên tựnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- live peacefully; peacefully protest; die peacefully
Dễ nhầm
- peacefully means without violence or disturbance; it can describe both calm conditions and non-violent action
Mẫu câu giá trị
- “The crowd protested peacefully.” (Đám đông biểu tình ôn hòa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật