Nghĩa tiếng Việt của
silent partner
1. đối tác góp vốn nhưng không tham gia quản lý hoạt động hằng ngày
Cấu trúc: a silent partner in a business · bring in/find a silent partner · a sleeping partner (BrE)
Her uncle became a silent partner and provided the money to open the café.
Chú cô trở thành đối tác góp vốn thầm lặng và cung cấp tiền để mở quán cà phê.
The silent partner receives financial reports but does not manage the shop.
Đối tác góp vốn nhận báo cáo tài chính nhưng không điều hành cửa hàng.
Lưu ý: Silent partner là người góp vốn vào doanh nghiệp nhưng không trực tiếp tham gia điều hành; cách gọi tương đương trong tiếng Anh-Anh là sleeping partner. Quyền, nghĩa vụ và mức độ chịu trách nhiệm phụ thuộc vào loại hình pháp lý và luật áp dụng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a partner (who usually provides capital) whose association with the enterprise is not public knowledge (Synonyms: sleeping partner)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.