Nghĩa tiếng Việt của
sleeping partner
1. đối tác góp vốn nhưng không trực tiếp tham gia điều hành doanh nghiệp (Anh-Anh)
Cấu trúc: a sleeping partner in a business · have/bring in a sleeping partner · silent partner (AmE)
He remained a sleeping partner while his daughter managed the family restaurant.
Ông vẫn là đối tác góp vốn thầm lặng trong khi con gái điều hành nhà hàng gia đình.
The business recruited a sleeping partner to help finance its expansion.
Doanh nghiệp tìm một đối tác góp vốn không điều hành để hỗ trợ tài chính cho việc mở rộng.
Lưu ý: Sleeping partner là đối tác góp vốn nhưng không tham gia điều hành doanh nghiệp; cách gọi này thường thuộc tiếng Anh-Anh, còn tiếng Anh-Mỹ thường dùng silent partner. Trách nhiệm pháp lý của đối tác phụ thuộc vào loại hình doanh nghiệp và luật liên quan.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a partner (who usually provides capital) whose association with the enterprise is not public knowledge (Synonyms: silent partner)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.