Nghĩa tiếng Việt của

particle physics

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vật lý hạt; ngành vật lý nghiên cứu các hạt cơ bản và tương tác giữa chúng

Cấu trúc: particle physics · a particle-physics experiment/lab · study particle physics

The laboratory conducts research in particle physics.

Phòng thí nghiệm tiến hành nghiên cứu về vật lý hạt.

Particle physics explores the fundamental constituents of matter.

Vật lý hạt tìm hiểu những thành phần cơ bản của vật chất.

Lưu ý: Particle physics nghiên cứu các hạt cơ bản và những tương tác của chúng; lĩnh vực này vượt ra ngoài việc chỉ nghiên cứu các hạt cấu thành nguyên tử. Trong tiếng Việt thường gọi là vật lý hạt hoặc vật lý hạt cơ bản.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the branch of physics that studies subatomic particles and their interactions (Synonyms: high-energy physics, high energy physics)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.