Nghĩa tiếng Việt của

elementary particle

Cụm từnoun phrase (countable; physics)Biên soạn riêng

1. hạt cơ bản

Cấu trúc: an elementary particle · elementary-particle physics · detect/study elementary particles

Electrons are elementary particles, whereas protons contain quarks.

Electron là hạt cơ bản, còn proton chứa các quark.

The detector recorded the collision products of several elementary particles.

Máy dò ghi lại các sản phẩm va chạm của một số hạt cơ bản.

Lưu ý: Elementary particle là hạt cơ bản được xem là không cấu tạo từ những thành phần nhỏ hơn đã biết trong mô hình hiện hành; các ví dụ gồm quark và lepton. Proton và neutron là hạt hạ nguyên tử nhưng không phải hạt cơ bản vì chúng cấu tạo từ quark; do đó elementary particle không đồng nghĩa với mọi subatomic particle.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. (physics) a particle that is less complex than an atom; regarded as constituents of all matter (Synonyms: fundamental particle)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.